connect-telegram

EU Bỏ Ngưỡng Miễn Thuế Nhập Khẩu Dưới €150: Seller POD Cần Làm Gì Để Giữ Lợi Nhuận?

Từ 1/7/2026, EU sẽ xóa bỏ cơ chế miễn thuế nhập khẩu cho đơn hàng dưới €150 nhập từ ngoài khối. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến Seller ship hàng B2C vào EU, đặc biệt là mô hình print-on-demand, eCommerce và fulfillment xuyên biêngiới. Vậy Sellers cần làm gì để giữ lợi nhuận? Hãy cùng BurgerPrints tìm lời giải cho bài toán này.

1. EU thay đổi quy định gì?

Từ ngày 1/7/2026, EU sẽ bỏ miễn thuế nhập khẩu cho lô hàng dưới €150 nhập từ ngoài khối. [1, 2]

Điều này đồng nghĩa Seller không chỉ nộp VAT qua IOSS. Seller còn phải cộng thêm thuế nhập khẩu, phí xử lý hải quan và phí quốc gia nếu có.

Có thể hiểu bằng công thức đơn giản:

Giai đoạn
Công thức chi phí cần tính
Trước thay đổi
Landed cost = Giá vốn + ship + VAT
Sau thay đổi
Landed cost = Giá vốn + ship + VAT + thuế nhập khẩu + phí xử lý hải quan (phí toàn EU + phí riêng từng quốc gia) + thuế tiêu thụ đặc biệt nếu có

*Landed cost là tổng chi phí để hàng đến tay khách. Với Seller POD và eCommerce, landed cost rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.

2. Các loại phí nào sẽ cộng vào đơn hàng dưới €150 nhập từ ngoài khối?

Từ ngày 1/7/2026, đơn hàng dưới €150 nhập từ ngoài khối sẽ phải chịu các khoản phí sau [1, 2]:

Khoản phí
Cách hiểu đơn giản
Trước đây
Từ 1/7/2026
Thuế VAT
Thuế giá trị gia tăng (đánh trên giá trị đơn hàng)
Thu VAT
Vẫn thu VAT
Flat-rate Customs Duty
Thuế nhập khẩu đồng giá
Miễn cho hàng/kiện ≤ €150
3 EUR/nhóm hàng
Customs Handling Fee
Phí xử lý hải quan toàn EU
Chưa có
Đề xuất ~2 EUR/bưu kiện
Phí xử lý hải quan
riêng từng nước EU
Tùy nước và hãng
Tùy nước và hãng
Thêm nhiều nước áp dụng
Excise Duty
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Áp dụng với hàng đặc thù
Vẫn áp dụng với hàng đặc thù

Tổng chi phí cộng thêm thường nằm trong khoảng 5–10 EUR/đơn, tùy quốc gia thông quan. Vậy ý nghĩa và cách tính cụ thể từng loại phí này như thế nào?

2.1. Thuế nhập khẩu đồng giá (Flat-rate Customs Duty)

EU áp dụng thuế nhập khẩu đồng giá, còn gọi là flat-rate customs duty. Mức thu là 3 EUR cho mỗi danh mục sản phẩm trong kiện hàng. Danh mục này được xác định theo mã thuế, hay tariff heading. [1] Áp chủ yếu cho Seller ngoài EU đăng ký IOSS và luồng bưu chính.

Nội dung liên quan:  T-Shirts là gì? Các loại áo thun phổ biến & cách chọn

Khoản thuế này tính theo loại hàng. Nó không tính theo số lượng sản phẩm [1, 2]

Ví dụ kiện hàng
Cách tính
Thuế phải trả
10 áo thun cùng loại
1 loại hàng x 3 EUR
3 EUR
5 áo thun + 5 quần jean
2 loại hàng x 3 EUR
6 EUR

Biện pháp này được Hội đồng Liên minh Châu Âu đưa ra nhằm ngăn chặn tình trạng các sàn thương mại điện tử giá rẻ ngoài khối (như Temu, Shein) xé nhỏ đơn hàng để né thuế. [1, 2]

Seller không nên chỉ nhìn vào tổng giá trị đơn hàng. Khi bán vào EU, cần kiểm tra từng loại sản phẩm trong một kiện, vì một kiện có nhiều nhóm hàng có thể phát sinh nhiều lần phí. Với Seller dùng BurgerPrints, việc rà lại cấu trúc bundle (bán theo gói), mã sản phẩmtổng chi phí để hàng đến tay khách sẽ giúp hạn chế rủi ro lợi nhuận bị giảm ngoài dự kiến.

2.2. Phí thủ tục hải quan (Customs Handling Fee)

Ngoài VAT, Seller ship hàng vào EU cần lưu ý thêm các khoản phí xử lý hải quan có thể làm tăng chi phí trên mỗi đơn hàng.

Thứ nhất, phí áp dụng trên toàn EU.

EU đề xuất áp dụng phí xử lý tờ khai hải quan toàn EU khoảng 2 EUR cho mỗi bưu kiện từ ngày 1/11/2026. Tuy nhiên vẫn chưa chốt mức cụ thể.

Thứ hai, phí xử lý hải quan riêng theo từng nước EU.

Một số quốc gia EU đã hoặc sẽ áp dụng phí riêng ở cấp quốc gia [1, 2, 3]. Ví dụ:

  • Pháp: khoảng 2 EUR/HS6, đã áp dụng.
  • Ý: khoảng 2 EUR/đơn, dự kiến từ 1/7/2026.
  • Romania: khoảng 5 EUR/đơn, đã áp dụng.
  • Bỉ: khoảng 2 EUR/đơn.

*Mã HS6 là một dãy gồm 6 chữ số, dùng để đặt tên bằng số cho từng loại hàng hóa, giúp hải quan mọi quốc gia nhìn vào là biết ngay đó là món đồ gì để tính thuế.

Các khoản phí này độc lập với thuế EU. Điều đó có nghĩa là ngay cả khi Seller đã trả VAT qua IOSS, các phí xử lý hải quan riêng theo từng nước vẫn có thể phát sinh và không được tự động xóa bỏ.

Vì vậy, Seller không nên chỉ tính VAT khi bán vào EU. Chi phí thực tế cần bao gồm cả phí EU khoảng 2 EUR/kiện phí riêng của từng nước nhận hàng, có thể dao động từ 2–5 EUR/đơn hoặc tính theo 2 EUR/HS6 tùy thị trường.

Trong bối cảnh đó, các giải pháp sản xuất nội khối EU, bao gồm lựa chọn qua BurgerPrints, có thể là một phương án để Seller giảm rủi ro phát sinh phí nhập khẩu và kiểm soát chi phí ổn định hơn.

2.3. Thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Duty)

Đối với một số mặt hàng đặc thù nằm trong danh mục hạn chế, dù giá trị đơn hàng dưới €150 vẫn không bao giờ được miễn thuế. Các mặt hàng này bao gồm: Rượu, đồ uống có cồn, thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá. Bạn sẽ phải nộp đầy đủ cả thuế nhập khẩu thông thường và thuế tiêu thụ đặc biệt theo quy định riêng của từng quốc gia thành viên nhận hàng. [1]

Nội dung liên quan:  T-Shirts là gì? Các loại áo thun phổ biến & cách chọn

Seller bán nhóm hàng đặc thù cần kiểm tra quy định trước khi bán vào EU.

3. Các phí này tác động tới Sellers như thế nào?

3.1. Tác động đến Seller ship hàng từ ngoài EU

  • Tác động như thế nào?

Nhóm bị ảnh hưởng rõ nhất là các Sellers sản xuất từ Việt Nam, Trung Quốc,.. sau đó nhập khẩu vào EU.

Với mô hình POD, tác động này khá lớn vì các sản phẩm phổ biến như Áo Thun, Mug, Poster, Sticker thường có giá bán trong khoảng 15–35 EUR. Khi phát sinh thêm một khoản phí cố định 5–10 EUR cho mỗi đơn, phần chi phí này sẽ ăn trực tiếp vào lợi nhuận tuyệt đối thay vì tính theo phần trăm giá trị đơn hàng.

Ví dụ:

– Áo thun bán 22 EUR, giá vốn cộng phí ship khoảng 10 EUR, lợi nhuận gộp ban đầu khoảng 12 EUR. Nếu cộng thêm 5 – 8 EUR phí mới, lợi nhuận có thể giảm khoảng 40 – 65%.

– Với các sản phẩm giá thấp như Sticker hoặc Mug dưới 12 EUR, khoản phí này có thể khiến đơn hàng gần như không còn lợi nhuận, thậm chí bị lỗ.

  • Sellers nên làm gì?

Seller POD ship trực tiếp từ ngoài EU cần tính lại tổng chi phí để hàng đến tay khách theo từng dòng sản phẩm trước khi scale thị trường này.

Đồng thời, Seller có thể cân nhắc thêm phương án sản xuất nội khối EU để giảm rủi ro phát sinh phí và kiểm soát lợi nhuận ổn định hơn. Ví dụ:

Nhà in

Vị trí

Đặc điểm

Pura

Toulouse/Pháp

  • In DTG chất lượng cao
  • Danh mục sản phẩm đa dạng,
  • Tốc độ sản xuất ấn tượng
  • Hỗ trợ nhãn theo nền tảng (Platform Label Support)
  • Sản xuất trực tiếp tại Pháp (Made in France): sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt và cao cấp của Châu Âu
  • Giao hàng siêu tốc toàn Châu Âu – Vị trí chiến lược tại trung tâm Châu Âu (France-Based Fulfillment)

Rocky

Łódź/Ba Lan

  • In DTG chất lượng cao
  • Cung cấp mã tracking sớm
  • Năng suất sản xuất lớn
  • Tốc độ sản xuất ấn tượng
  • Sản xuất trực tiếp tại Ba Lan: sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt và cao cấp của Châu Âu

Hatta

Halle/Đức

  • In DTG chất lượng cao
  • Danh mục sản phẩm đa dạng
  • Tốc độ sản xuất ấn tượng
  • Đóng gói thân thiện với môi trường
  • Sản xuất trực tiếp tại Đức: sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt và cao cấp của Châu Âu

3.2. Tác động đến bán theo gói và bán thêm (bundle và upsell)

  • Tác động như thế nào?

Bundle (bán theo gói) và upsell (bán thêm) cũng chịu tác động đáng kể nếu phí được tính theo cấu trúc “per HS6”. Với cách tính này, mỗi nhóm sản phẩm khác mã HS6 có thể bị cộng thêm flat rate 3 EUR.

Nội dung liên quan:  T-Shirts là gì? Các loại áo thun phổ biến & cách chọn

*Mã HS6 là một dãy gồm 6 chữ số dùng để đặt tên bằng số cho từng loại hàng hóa, giúp hải quan mọi quốc gia nhìn vào là biết ngay đó là món đồ gì để tính thuế.

Ví dụ, đơn chỉ có áo thun sẽ phát sinh 3 EUR. Nếu gồm áo thun + mug, phí tăng lên 6 EUR. Nếu gồm áo thun + mug + sticker, tổng phí có thể là 9 EUR.

Điều này khiến mô hình upsell hoặc cross-sell (bán chéo) nhiều loại sản phẩm trong cùng một kiện trở nên kém kinh tế hơn. Trước đây, bundle có thể giúp tăng AOV và tối ưu chi phí vận chuyển. Nhưng với cấu trúc phí mới, mỗi loại sản phẩm khác nhau trong đơn có thể làm tổng phí tăng thêm 3 EUR.

  • Sellers nên làm gì?

Seller nên cân nhắc lại cách xây dựng bán theo gói: ưu tiên gộp sản phẩm cùng loại, hạn chế kết hợp quá nhiều nhóm hàng khác nhau, hoặc tách đơn nếu chi phí thông quan hợp lý hơn.

Về giá bán, Seller có thể phải tăng giá hoặc hiển thị rõ phí ship/handling, nhưng cần kiểm soát để tránh ảnh hưởng chuyển đổi.

Trong bối cảnh lợi thế giá rẻ của POD sản xuất tại châu Á bị thu hẹp, Seller có thể cân nhắc thêm phương án sản xuất nội khối EU thông qua BurgerPrints để ổn định chi phí và lợi nhuận.

3.3. Tác động đến Seller ship hàng từ nội khối EU

  • Tác động như thế nào?

Ngược lại, Seller sử dụng nguồn hàng nội khối EU, chẳng hạn sản xuất trực tiếp tại các xưởng đối tác trong EU, sẽ có lợi thế tương đối rõ hơn.

Hàng hóa luân chuyển trong nội khối EU không phải đi qua quy trình thông quan như hàng nhập từ ngoài khối. Nếu so với Seller ship trực tiếp từ châu Á vào EU, Seller sản xuất nội khối có thể tránh được:

  • Tránh khoản tăng 5–10 EUR/đơn từ các loại phí mới.
  • Tránh khoản 3 EUR cho mỗi nhóm sản phẩm khác HS6 trong đơn bundle.
  • Tránh rủi ro lợi nhuận bị giảm 40–65% trên các sản phẩm POD giá trung bình như áo thun.
  • Tránh rủi ro về 0 lợi nhuận hoặc lỗ đối với các sản phẩm giá thấp.

Điểm cần lưu ý là chi phí sản xuất tại EU thường cao hơn so với Việt Nam hoặc Trung Quốc. Tuy nhiên, khi cộng thêm các khoản phí mới cho hàng nhập từ ngoài EU, phần chênh lệch chi phí giữa hai mô hình fulfillment có thể được thu hẹp đáng kể.

  • Sellers nên làm gì?

Trong bối cảnh đó, Seller đang bán vào thị trường châu Âu, điều quan trọng là không chỉ so sánh base cost, mà cần tính theo tổng chi phí để hàng đến tay khách. BurgerPrints hiện có các lựa chọn sản xuất nội khối EU, giúp Seller linh hoạt hơn khi cần tối ưu chi phí, tốc độ giao hàng lợi nhuận tại khu vực này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *